giọng thổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giọng thổ là một loại giọng nói hoặc giọng hát có âm sắc trầm, thấp, thường nghe đục và ồ ồ, tạo cảm giác vang và đầy đặn. Giọng này thường gắn liền với chất giọng tự nhiên của người nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có chất giọng thổ rất đặc trưng, dễ nhận ra.
- Dù hát bằng giọng thổ, cô ấy vẫn truyền tải được nhiều cảm xúc.
- Giọng thổ của ông cụ nghe ấm áp và đầy uy quyền.
Các cách sử dụng nâng cao
"giọng thổ đặc sệt": dùng để nhấn mạnh chất giọng trầm, đục đặc trưng, thường mang sắc thái địa phương rõ rệt.
- Ông ấy kể chuyện bằng giọng thổ đặc sệt của người miền Trung.
"giọng thổ ồ ồ": miêu tả cụ thể âm thanh trầm và vang đặc trưng của loại giọng này.
- Tiếng hát giọng thổ ồ ồ của anh vang xa khắp sân khấu.
Biến thể và từ gần giống
- Giọng trầm: Từ gần nghĩa, chỉ chung các loại giọng có âm vực thấp, nhưng không nhất thiết mang sắc thái "ồ ồ" hay đặc trưng địa phương như "giọng thổ".
- Giọng bass: Thuật ngữ thường dùng trong âm nhạc để chỉ giọng nam trầm nhất.
Từ đồng nghĩa
- Giọng trầm: giọng có âm sắc thấp.
- Giọng ồ: giọng nghe đục và vang (ít dùng).
Từ trái nghĩa
- Giọng cao: giọng có âm sắc thanh, cao.
- Giọng kim: giọng nói hoặc hát có âm sắc sáng, cao và trong.
Lưu ý sử dụng
- Từ "giọng thổ" thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, dùng để miêu tả một đặc điểm giọng nói tự nhiên. Nó không phải là một thuật ngữ chuyên môn trong thanh nhạc chuẩn mực.
- Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể gợi liên tưởng đến chất giọng đặc trưng của một vùng miền nào đó.
- dt Giọng thấp nghe ồ ồ: Anh ấy hát giọng thổ mà gợi cảm.